order opuntiales

order opuntiales

A botanist carefully studies a large, spiny order Opuntiales specimen in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ Xương rồng (Opuntiales): "order opuntiales" một danh từ chỉ một bộ thực vật trong phân loại học, bao gồm các loài xương rồng. Bộ này phạm vi trùng khớp với họ Cactaceae (họ Xương rồng).

dụ sử dụng
  • (Bộ Xương rồng phạm vi trùng khớp với họ Xương rồng.)
  • (Các loài xương rồng thuộc về bộ Xương rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify within the order opuntiales": phân loại trong bộ Xương rồng.
    • Many succulent plants are classified within the order opuntiales. (Nhiều loài thực vật mọng nước được phân loại trong bộ Xương rồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opuntia (danh từ): chi Xương rồng tai thỏ, một chi tiêu biểu trong bộ này.
    • The Opuntia genus is well-known for its edible fruits. (Chi Xương rồng tai thỏ nổi tiếng với quả ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Cactaceae: một cách gọi khác dựa trên tên họ, nhưng "order opuntiales" tên bộ chính xác trong phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "order opuntiales" đây thuật ngữ phân loại học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order opuntiales".